pastina
pas
ˈpæs
pās
ti
ti:
ti
na
patina

Định nghĩa và ý nghĩa của "pastina"trong tiếng Anh

Pastina
01

pastina, mì ống Ý nhỏ dùng trong súp và nước dùng

tiny Italian pasta used in soups and broths 
pastina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
I always cook pastina in chicken broth for a comforting soup. 

Tôi luôn nấu pastina trong nước luộc gà để có một món súp ấm áp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng