pastime
pas
ˈpɑ:s
paas
time
taɪm
taim
peacetime

Định nghĩa và ý nghĩa của "pastime"trong tiếng Anh

Pastime
01

thú tiêu khiển, sở thích

an enjoyable activity that a person does regularly in their free time 
pastime definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pastimes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng