Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Parting
01
đường ngôi, sự chia tóc
a line on the head that is made when the hair is combed into two separate sections
Dialect
British
Các ví dụ
She carefully styled her hair with a deep side parting.
Cô ấy cẩn thận tạo kiểu tóc với một đường ngôi sâu bên cạnh.
02
chia tay, sự chia ly
the act of departing politely
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
partings



























