participatory
par
pɑ:
paa
ti
ˈtɪ
ti
ci
si
pa
to
ry
ri
ri
anticipatory

Định nghĩa và ý nghĩa của "participatory"trong tiếng Anh

participatory
01

tham gia, có sự tham gia

characterized by the active involvement and engagement of people in decision-making or activities 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most participatory
so sánh hơn
more participatory
có thể phân cấp
Các ví dụ
The community meeting was highly participatory, with everyone contributing their ideas and opinions. 

Cuộc họp cộng đồng đã rất tham gia, với mọi người đóng góp ý kiến và quan điểm của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng