parricide
pa
ˈpæ
rri
ri
cide
ˌsaɪd
said
/pˈaɹɪsˌaɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "parricide"trong tiếng Anh

Parricide
01

tội giết cha mẹ, vụ giết cha hoặc mẹ

the murder of your own father or mother
02

kẻ giết cha mẹ, người giết cha hoặc mẹ

someone who kills his or her parent
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng