Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Parlor
01
phòng khách, phòng tiếp khách
a room where one can relax in a private house
Các ví dụ
She carefully arranged the flowers in the vase in the parlor before the guests arrived.
Cô ấy cẩn thận sắp xếp những bông hoa trong bình ở phòng khách trước khi khách đến.
02
phòng khách, phòng tiếp khách
a semiprivate sitting room in a hotel, club, etc. for conversations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
parlors
03
tiệm, cửa hàng
a shop or business offering specific goods or services



























