parakeet
pa
ˈpɛ
pe
ra
keet
ˌkit
kit
/pˈæɹəkˌiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "parakeet"trong tiếng Anh

Parakeet
01

vẹt đuôi dài, chim vẹt nhỏ

a small long-tailed parrot that feeds on seeds and has green, yellow and black plumage
parakeet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
parakeets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng