paradoxically
pa
ˌpæ
ra
dox
ˈdɒk
dok
ica
sɪk
sik
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "paradoxically"trong tiếng Anh

paradoxically
01

nghịch lý thay, một cách nghịch lý

in a way that seems opposite to what one would expect 
paradoxically definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The artist's abstract paintings, paradoxically, conveyed a profound sense of order and chaos simultaneously. 

Những bức tranh trừu tượng của nghệ sĩ, nghịch lý thay, truyền tải một cảm giác sâu sắc về trật tự và hỗn loạn đồng thời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng