panoply
pa
ˈpæ
nop
nɑp
naap
ly
li
li
British pronunciation
/pˈænəpli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "panoply"trong tiếng Anh

Panoply
01

một bộ sưu tập, một loạt

an impressive collection of things
example
Các ví dụ
The store is showcasing a panoply of new gadgets, tempting customers with their advanced features.
Cửa hàng đang trưng bày một bộ sưu tập các thiết bị mới, hấp dẫn khách hàng với các tính năng tiên tiến của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store