Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Panoply
01
một bộ sưu tập, một loạt
an impressive collection of things
Các ví dụ
The store is showcasing a panoply of new gadgets, tempting customers with their advanced features.
Cửa hàng đang trưng bày một bộ sưu tập các thiết bị mới, hấp dẫn khách hàng với các tính năng tiên tiến của chúng.



























