pang
pang
pæng
pāng
British pronunciation
/pˈæŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pang"trong tiếng Anh

01

cơn đau nhói, cảm giác đột ngột

an unexpected and brief experience of a particular feeling, often a negative one
example
Các ví dụ
The aroma of freshly baked cookies brought a pang of hunger to her stomach.
Mùi thơm của bánh quy mới nướng mang lại một cơn đói cồn cào trong bụng cô ấy.
02

một cơn đau ngắn nhưng dữ dội, cơn đau nhói

a brief, intense physical pain or discomfort
example
Các ví dụ
A sudden pang shot through her ankle as she twisted it on the uneven pavement.
Một cơn đau đột ngột xuyên qua mắt cá chân của cô khi cô vặn nó trên vỉa hè không bằng phẳng.
03

nỗi đau tinh thần, sự đau khổ tinh thần

a mental pain or distress
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store