Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pang
01
cơn đau nhói, cảm giác đột ngột
an unexpected and brief experience of a particular feeling, often a negative one
Các ví dụ
The aroma of freshly baked cookies brought a pang of hunger to her stomach.
Mùi thơm của bánh quy mới nướng mang lại một cơn đói cồn cào trong bụng cô ấy.
02
một cơn đau ngắn nhưng dữ dội, cơn đau nhói
a brief, intense physical pain or discomfort
Các ví dụ
A sudden pang shot through her ankle as she twisted it on the uneven pavement.
Một cơn đau đột ngột xuyên qua mắt cá chân của cô khi cô vặn nó trên vỉa hè không bằng phẳng.
03
nỗi đau tinh thần, sự đau khổ tinh thần
a mental pain or distress



























