palatal
Pronunciation
/pˈælæɾəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "palatal"trong tiếng Anh

Palatal
01

âm vòm miệng, âm được tạo ra bởi lưỡi gần hoặc chạm vào vòm miệng cứng

(phonetics) a speech sound produced by the blade of tongue near or touching the hard palate or the back of the roof of mouth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
palatals
palatal
01

thuộc vòm miệng, liên quan đến vòm miệng

relating to or lying near the palate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
02

vòm miệng, ngạc

(phonetics) (of a speech sound) connected with or produced by the blade of the tongue approaching the hard palate
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng