painstaking
Pronunciation
/ˈpeɪnˌsteɪkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "painstaking"trong tiếng Anh

painstaking
01

tỉ mỉ, cẩn thận

requiring a lot of effort and time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most painstaking
so sánh hơn
more painstaking
có thể phân cấp
Các ví dụ
The restoration of the historic building required painstaking effort to preserve its original features.
Việc phục hồi tòa nhà lịch sử đòi hỏi nỗ lực tỉ mỉ để bảo tồn các đặc điểm ban đầu của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng