Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
painstaking
01
tỉ mỉ, cẩn thận
requiring a lot of effort and time
Các ví dụ
The restoration of the historic building required painstaking effort to preserve its original features.
Việc phục hồi tòa nhà lịch sử đòi hỏi nỗ lực tỉ mỉ để bảo tồn các đặc điểm ban đầu của nó.
Cây Từ Vựng
painstakingly
painstakingness
painstaking



























