Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
painstaking
01
tỉ mỉ, cẩn thận
requiring a lot of effort and time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most painstaking
so sánh hơn
more painstaking
có thể phân cấp
lĩnh vực
effort, work, process
Các ví dụ
She conducted a painstaking investigation to uncover the truth behind the mysterious disappearance.
Cô ấy đã tiến hành một cuộc điều tra tỉ mỉ để khám phá sự thật đằng sau vụ mất tích bí ẩn.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
painstakingly
painstakingness
painstaking



























