pagoda
pa
go
ˈgəʊ
gew
da
cestodaisopodasvobodacopepoda

Định nghĩa và ý nghĩa của "pagoda"trong tiếng Anh

Pagoda
01

chùa tháp, ngôi chùa nhiều tầng

a multi-story temple located in East or South Asia with a curved roof at each story 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pagodas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng