Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pageantry
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The opening ceremony of the Olympics is a dazzling display of pageantry, featuring artistic performances and the parade of participating nations.
Lễ khai mạc Thế vận hội là một màn trình diễn lộng lẫy của lễ hội, bao gồm các tiết mục nghệ thuật và đoàn diễu hành của các quốc gia tham gia.
Cây Từ Vựng
pageantry
pageant



























