pageantry
pa
ˈpeɪ
pei
geant
ʤənt
jēnt
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "pageantry"trong tiếng Anh

Pageantry
01

sự phô trương, lễ hội hoành tráng

the elaborate display or ceremonial spectacle associated with public events, celebrations, or formal occasions 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The opening ceremony of the Olympics is a dazzling display of pageantry, featuring artistic performances and the parade of participating nations. 

Lễ khai mạc Thế vận hội là một màn trình diễn lộng lẫy của lễ hội, bao gồm các tiết mục nghệ thuật và đoàn diễu hành của các quốc gia tham gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng