pageantry
Pronunciation
/ˈpædʒəntɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pageantry"trong tiếng Anh

Pageantry
01

sự phô trương, lễ hội hoành tráng

the elaborate display or ceremonial spectacle associated with public events, celebrations, or formal occasions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Independence Day celebrations in many countries include patriotic pageantry, such as parades, fireworks, and military displays.
Lễ kỷ niệm Ngày Độc lập ở nhiều quốc gia bao gồm các cuộc diễu hành yêu nước, như diễu hành, pháo hoa và trình diễn quân sự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng