Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pageantry
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Independence Day celebrations in many countries include patriotic pageantry, such as parades, fireworks, and military displays.
Lễ kỷ niệm Ngày Độc lập ở nhiều quốc gia bao gồm các cuộc diễu hành yêu nước, như diễu hành, pháo hoa và trình diễn quân sự.
Cây Từ Vựng
pageantry
pageant



























