pageant
Pronunciation
/ˈpædʒənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pageant"trong tiếng Anh

Pageant
01

buổi biểu diễn lịch sử, tái hiện lịch sử

a public and often outdoors performance of historical events in which people usually are dressed in elaborate and traditional clothes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pageants
02

buổi diễn, lễ hội hoành tráng

a rich and spectacular ceremony
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng