Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Avalanche
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
avalanches
Các ví dụ
The avalanche was caused by a heavy snowfall the previous night.
Tuyết lở được gây ra bởi một trận tuyết rơi nặng hạt vào đêm hôm trước.
02
lở tuyết
a sudden appearance of an overwhelming number of things
to avalanche
01
lở tuyết, đổ ập xuống
gather into a huge mass and roll down a mountain, of snow
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
avalanche
ngôi thứ ba số ít
avalanches
hiện tại phân từ
avalanching
quá khứ đơn
avalanched
quá khứ phân từ
avalanched



























