Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Avarice
01
lòng tham, tính tham lam
excessive desire for money and material goods
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
They criticized his avarice as the root of many societal problems.
Họ chỉ trích lòng tham lam của anh ta là nguồn gốc của nhiều vấn đề xã hội.
Cây Từ Vựng
avaricious
avarice



























