Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Overtone
01
ẩn ý, hàm ý
(usually plural) an ulterior implicit meaning or quality
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
overtones
02
hài âm, bội âm
a harmonic with a frequency that is a multiple of the fundamental frequency



























