Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to overtax
01
đánh thuế quá nặng, áp đặt mức thuế nặng
to impose a heavy tax on something or someone
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
overtax
ngôi thứ ba số ít
overtaxes
hiện tại phân từ
overtaxing
quá khứ đơn
overtaxed
quá khứ phân từ
overtaxed
Các ví dụ
The proposed legislation aims to redistribute wealth but could potentially overtax high-income earners.
Luật pháp được đề xuất nhằm mục đích phân phối lại của cải nhưng có khả năng đánh thuế quá mức vào những người có thu nhập cao.



























