overtax
o
ˈoʊ
ow
ver
vər
vēr
tax
ˌtæks
tāks
British pronunciation
/ˌə‍ʊvətˈæks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "overtax"trong tiếng Anh

to overtax
01

đánh thuế quá nặng, áp đặt mức thuế nặng

to impose a heavy tax on something or someone
example
Các ví dụ
The proposed legislation aims to redistribute wealth but could potentially overtax high-income earners.
Luật pháp được đề xuất nhằm mục đích phân phối lại của cải nhưng có khả năng đánh thuế quá mức vào những người có thu nhập cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store