Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
overriding
01
quan trọng nhất, chiếm ưu thế
having more importance or influence than other factors
Các ví dụ
The judge's overriding decision changed the course of the trial.
Quyết định quan trọng nhất của thẩm phán đã thay đổi diễn biến của phiên tòa.



























