Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to override
01
hủy bỏ, ghi đè
to change or reject someone's decision, especially by using one's authority
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
override
ngôi thứ ba số ít
overrides
hiện tại phân từ
overriding
quá khứ đơn
overrode
quá khứ phân từ
overridden
02
cưỡi quá sức, làm kiệt sức
ride (a horse) too hard
03
ghi đè, vô hiệu hóa
counteract the normal operation of (an automatic gear shift in a vehicle)
04
chiếm ưu thế hơn, thắng thế hơn
prevail over
Override
01
hủy bỏ, vô hiệu hóa
the act of nullifying; making null and void; counteracting or overriding the effect or force of something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
overrides
02
ghi đè, hủy bỏ
a manually operated device to correct the operation of an automatic device
Cây Từ Vựng
overriding
override
ride



























