Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Overhead projector
01
máy chiếu hắt, máy chiếu phim trong
a device that projects images or text from a transparency onto a screen or wall
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
overhead projectors
Các ví dụ
The teacher used an overhead projector to display the lesson notes to the class.
Giáo viên đã sử dụng một máy chiếu overhead để hiển thị ghi chú bài học cho lớp.



























