to overfly
o
ˌəʊ
ew
ver
fly
ˈflaɪ
flai
overtlyoverly

Định nghĩa và ý nghĩa của "overfly"trong tiếng Anh

to overfly
01

to fly over a place or area 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
thì hiện tại
overflying
quá khứ đơn
overflew
quá khứ phân từ
overflown
Các ví dụ
The plane will overfly the city before beginning its descent. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

overfly
fly
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng