to overcook
o
ˌəʊ
ew
ver
cook
ˈkʊk
kook
overlookoverbook

Định nghĩa và ý nghĩa của "overcook"trong tiếng Anh

to overcook
01

nấu quá lâu, nấu quá chín

to cook food for too long or at too high a temperature, resulting in a loss of flavor, texture, or nutritional value 
Transitive: to overcook food
to overcook definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
overcook
ngôi thứ ba số ít
overcooks
hiện tại phân từ
overcooking
quá khứ đơn
overcooked
quá khứ phân từ
overcooked
Các ví dụ
Be careful not to overcook the vegetables, as they will become mushy. 

Hãy cẩn thận không nấu quá chín rau, vì chúng sẽ trở nên nhão.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng