Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
overbearing
01
hống hách, độc đoán
excessively bossy or controlling, often overpowering others with one's opinions and authority
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most overbearing
so sánh hơn
more overbearing
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite being an adult, Mark's overbearing parents insisted on making decisions for him, limiting his independence.
Mặc dù đã trưởng thành, cha mẹ độc đoán của Mark vẫn khăng khăng đưa ra quyết định thay anh ấy, hạn chế sự độc lập của anh ấy.
02
hống hách, độc đoán
expecting unquestioning obedience
Cây Từ Vựng
overbearingly
overbearingness
overbearing
bearing
bear



























