automatically
au
ˌɔ:
aw
to
ma
ˈmæ
tica
tɪk
tik
lly
li
li
autocratically

Định nghĩa và ý nghĩa của "automatically"trong tiếng Anh

automatically
01

tự động, một cách tự động

without direct human intervention or manual control, often performed by a machine, system, or process 
automatically definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The system updates automatically to install the latest software patches. 

Hệ thống cập nhật tự động để cài đặt các bản vá phần mềm mới nhất.

02

tự động, vô thức

without deliberate thought or attention 
Các ví dụ
His hand automatically went to his pocket to check for his keys. 

Tay anh tự động chạm vào túi để kiểm tra chìa khóa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng