outsider art
out
ˌaʊt
awt
si
ˈsaɪ
sai
der
art
ɑ:t
aat

Định nghĩa và ý nghĩa của "outsider art"trong tiếng Anh

Outsider art
01

nghệ thuật ngoại vi, nghệ thuật outsider

art created by those outside of the mainstream art world, often self-taught artists with no formal training 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
outsider arts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng