Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Outsider art
01
nghệ thuật ngoại vi, nghệ thuật outsider
art created by those outside of the mainstream art world, often self-taught artists with no formal training
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























