outing
ou
ˈaʊ
aw
ting
tɪng
ting
British pronunciation
/ˈa‍ʊtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "outing"trong tiếng Anh

Outing
01

chuyến đi chơi, cuộc đi chơi

a pleasure or educational trip that may last a day
example
Các ví dụ
Families often plan outings to local parks or beaches to enjoy outdoor activities together.
Các gia đình thường lên kế hoạch chuyến đi chơi đến các công viên địa phương hoặc bãi biển để cùng nhau tận hưởng các hoạt động ngoài trời.
02

a short trip or excursion away from home, often brief or routine

example
Các ví dụ
He planned an outing to pick up the mail.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store