Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Outing
01
chuyến đi chơi, cuộc đi chơi
a pleasure or educational trip that may last a day
Các ví dụ
Families often plan outings to local parks or beaches to enjoy outdoor activities together.
Các gia đình thường lên kế hoạch chuyến đi chơi đến các công viên địa phương hoặc bãi biển để cùng nhau tận hưởng các hoạt động ngoài trời.
02
a short trip or excursion away from home, often brief or routine
Các ví dụ
He planned an outing to pick up the mail.
Cây Từ Vựng
outing
out



























