outcast
Pronunciation
/ˈaʊtˌkæst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "outcast"trong tiếng Anh

Outcast
01

kẻ bị ruồng bỏ, người bị loại trừ

a person who has been rejected or excluded from a social group or society, often due to their behavior, beliefs, or social status
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
outcasts
Các ví dụ
The novel portrays the struggles of an outcast trying to find acceptance in a new environment.
Cuốn tiểu thuyết miêu tả những cuộc đấu tranh của một kẻ bị ruồng bỏ cố gắng tìm kiếm sự chấp nhận trong một môi trường mới.
outcast
01

bị loại trừ, bị ruồng bỏ

excluded from a society
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most outcast
so sánh hơn
more outcast
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng