out-of-bounds
out
aʊt
awt
of
ɒv
ov
bounds
baʊndz
bawndz
in-boundsgroundsboundszounds

Định nghĩa và ý nghĩa của "out-of-bounds"trong tiếng Anh

out-of-bounds
01

ngoài giới hạn, ra ngoài biên

outside the designated playing area in a sport 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The referee flagged the player for an out-of-bounds violation. 

Trọng tài đã phạt cầu thủ vì vi phạm ngoài biên.

02

bị cấm, ngoài giới hạn

barred to a designated group 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng