to ostentate
os
ˈɒs
os
ten
tən
tēn
tate
ˌteɪt
teit

Định nghĩa và ý nghĩa của "ostentate"trong tiếng Anh

to ostentate
01

khoe khoang, hành động phô trương

display proudly; act ostentatiously or pretentiously 
to ostentate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
ostentate
ngôi thứ ba số ít
ostentates
hiện tại phân từ
ostentating
quá khứ đơn
ostentated
quá khứ phân từ
ostentated
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng