autobus
au
ˌɔ:
aw
to
təʊ
tēoo
bus
ˈbʌs
bas
/ˌɔːtə‍ʊbˈʌs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "autobus"trong tiếng Anh

Autobus
01

xe buýt

a vehicle carrying many passengers; used for public transport
autobus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
autobuses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng