Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Autobiography
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
autobiographies
Các ví dụ
She decided to write an autobiography after retiring to reflect on her experiences.
Cô ấy quyết định viết một cuốn tự truyện sau khi nghỉ hưu để suy ngẫm về những trải nghiệm của mình.
Cây Từ Vựng
autobiography
biography



























