Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
au
to
biog
ra
phy
/ɔ:.təʊ.baɪɑg.rə.fi/
or /aw.tēoo.baiaag.rē.fi/
syllabuses
letters
au
ɔ:
aw
to
təʊ
tēoo
biog
baɪɑg
baiaag
ra
rə
rē
phy
fi
fi
/ˌɔːtəʊbaɪˈɒɡrəfi/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "autobiography"trong tiếng Anh
Autobiography
DANH TỪ
01
tự truyện
, hồi ký
the story of the life of a person, written by the same person
Các ví dụ
She decided to write an
autobiography
after retiring to reflect on her experiences.
Cô ấy quyết định viết một
cuốn tự truyện
sau khi nghỉ hưu để suy ngẫm về những trải nghiệm của mình.
Cây Từ Vựng
auto
biography
biography
@langeek.co
Từ Gần
autobiographical
autobenefactive case
auto-mechanic
auto racing
auto part
autobus
autochthonal
autochthonic
autochthonous
autoclave
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App