LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Orientalize
/ˌɔːɹɪˈɛntəlˌaɪz/
/ˌoːɹɪˈɛntəlˌaɪz/
orientalise
Verb (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "orientalize"
to orientalize
ĐỘNG TỪ
01
make oriental in character
occidentalize
word family
orient
orient
Noun
oriental
Adjective
orientalize
Verb
Ví dụ
Từ Gần
orientalist
orientalism
oriental studies
oriental spruce
oriental sore
orientate
orientating
orientation
orientation course
oriented
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App