Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Organelle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
organelles
Các ví dụ
Golgi apparatus, an organelle with stacked membranes, modifies and packages proteins.
Bộ máy Golgi, một bào quan với màng xếp chồng, sửa đổi và đóng gói protein.



























