Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ore
01
quặng, khoáng sản
a rock that contains valuable mineral or metal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ores
Các ví dụ
Chile is a major exporter of copper ore.
Chile là một nhà xuất khẩu lớn quặng đồng.
Ore
01
öre (một đơn vị tiền tệ Thụy Điển, đại diện cho một phần trăm của một krone)
a Swedish unit of currency, representing one-hundredth of a krone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ore
Ore
01
øre, đơn vị tiền tệ Đan Mạch và Na Uy
a Danish and Norwegian unit of currency, equal to one-hundredth of a krone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
øre



























