ore
ore
ɔr
awr
/ˈɔː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ore"trong tiếng Anh

01

quặng, khoáng sản

a rock that contains valuable mineral or metal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ores
Các ví dụ
Chile is a major exporter of copper ore.
Chile là một nhà xuất khẩu lớn quặng đồng.
ore
ore
ɔr
awr
/ˈɔː/
öre
01

öre (một đơn vị tiền tệ Thụy Điển, đại diện cho một phần trăm của một krone)

a Swedish unit of currency, representing one-hundredth of a krone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ore
ore
ore
ɔr
awr
/ˈɔː/
øre
01

øre, đơn vị tiền tệ Đan Mạch và Na Uy

a Danish and Norwegian unit of currency, equal to one-hundredth of a krone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
øre
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng