orangutang
o
ɒ
o
ran
ˈræn
rān
gu
tang
ˌtæng
tāng

Định nghĩa và ý nghĩa của "orangutang"trong tiếng Anh

Orangutang
01

đười ươi, orangutan

large long-armed ape of Borneo and Sumatra having arboreal habits 
orangutang definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
orangutans
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng