Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Orangeade
01
nước cam, đồ uống cam
a sweetened drink with orange flavor that in the UK it is carbonated but in the US it is consumed both with and without bubbles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
orangeades



























