oozy
Pronunciation
/ˈuːzi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oozy"trong tiếng Anh

01

nhớt, dính

having a thick, sticky consistency that seeps out gradually
oozy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
ooziest
so sánh hơn
oozier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sandwich was filled with oozy cheese that spilled out.
Bánh sandwich được nhồi với phô mai chảy tràn ra ngoài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng