Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oozy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
ooziest
so sánh hơn
oozier
có thể phân cấp
lĩnh vực
texture, substance, food
Các ví dụ
The oozy chocolate ganache poured over the cake.
Ganache sô cô la sền sệt được đổ lên trên bánh.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
oozy
ooze



























