Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
official
01
chính thức, quan chức
holding a position of authority or responsibility within an organization or government
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The official spokesperson for the company addressed the media regarding the incident.
Phát ngôn viên chính thức của công ty đã lên tiếng với giới truyền thông về vụ việc.
02
chính thức, được ủy quyền
approved, authorized, or carried out by a recognized authority
Các ví dụ
The official statement was released by the government spokesperson.
Tuyên bố chính thức đã được phát ngôn viên chính phủ công bố.
03
chính thức, hành chính
of or pertaining to an office, position, or its functions
Các ví dụ
He performed his official duties diligently.
Ông đã thực hiện nhiệm vụ chính thức của mình một cách cần mẫn.
04
chính thức, được công nhận
(of a church) recognized formally as a national or state institution
Các ví dụ
The cathedral is the official church of the country.
Nhà thờ chính tòa là nhà thờ chính thức của đất nước.
05
chính thức, hình thức
conforming to established rules, procedures, or formal discipline
Các ví dụ
The report was written in official style.
Báo cáo được viết theo phong cách chính thức.
Official
01
viên chức, quan chức
a person who holds a position of authority or responsibility in an organization or government
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
officials
Các ví dụ
The official signed the documents on behalf of the agency.
Quan chức đã ký các tài liệu thay mặt cho cơ quan.
02
trọng tài, nhân viên chính thức
a person who enforces or oversees the rules in a sport or game
Các ví dụ
The official blew the whistle to signal a foul.
Trọng tài thổi còi để báo hiệu một lỗi.
Cây Từ Vựng
officialdom
officialize
officially
official
office



























