oddball
odd
ˈɒd
od
ball
bɔ:l
bawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "oddball"trong tiếng Anh

Oddball
01

người kỳ quặc, người lập dị

a person seen as noticeably strange, unconventional, or out of step with normal social behavior 
Dialectamerican flagAmerican
oddball definition and meaning
không tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
oddballs
Các ví dụ
He shows up early, leaves late, and talks to himself like an oddball. 

Anh ấy xuất hiện sớm, rời đi muộn và tự nói chuyện với mình như một kẻ lập dị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng