octavo
oc
ɑ:k
aak
ta
ˈtɑ:
taa
vo
voʊ
vow
/ɒktˈɑːvəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "octavo"trong tiếng Anh

Octavo
01

khổ octavo, kích thước octavo

a book size resulting from folding a full sheet of paper three times to create eight leaves or 16 pages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
octavos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng