Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Octavo
01
khổ octavo, kích thước octavo
a book size resulting from folding a full sheet of paper three times to create eight leaves or 16 pages
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
octavos



























