Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Occidental
01
người phương Tây
a native inhabitant of the Occident
02
occidental
an artificial language
occidental
Cây Từ Vựng
occidentalism
occidental
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
người phương Tây
occidental
Cây Từ Vựng