Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Occidental
01
người phương Tây
a native inhabitant of the Occident
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
occidentals
02
occidental
an artificial language
occidental
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Occidental society often emphasizes individual rights and personal freedom.
Xã hội phương Tây thường nhấn mạnh đến quyền cá nhân và tự do cá nhân.
Cây Từ Vựng
occidentalism
occidental



























