Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
obsolescent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most obsolescent
so sánh hơn
more obsolescent
có thể phân cấp
Các ví dụ
Many industries are replacing obsolescent machinery to improve efficiency and productivity.
Nhiều ngành công nghiệp đang thay thế máy móc lỗi thời để cải thiện hiệu quả và năng suất.
Cây Từ Vựng
obsolescent
obsolesce



























