Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Oblique triangle
01
tam giác xiên, tam giác không vuông
a triangle that does not have a right angle
Các ví dụ
The roof of the house formed an oblique triangle against the evening sky.
Mái nhà tạo thành một tam giác xiên trên nền trời chiều.



























