Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Obesity
01
béo phì, thừa cân
the condition of having such a high amount of body fat that it becomes very dangerous for one's health
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Obesity rates have been steadily rising worldwide, becoming a major public health concern in many countries.
Tỷ lệ béo phì đã tăng đều đặn trên toàn thế giới, trở thành mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng ở nhiều quốc gia.



























