Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Obeisance
01
a bodily gesture such as bowing, kneeling, or lowering the head, used to express reverence, submission, shame, or greeting
Các ví dụ
In medieval times, obeisance was a ritualized part of courtly etiquette.
Vào thời trung cổ, sự tôn kính là một phần nghi lễ của nghi thức cung đình.
02
sự tôn kính, sự phục tùng
behavior that expresses respect, submission, or duty toward someone in authority or of higher status
Các ví dụ
The villagers showed obeisance to the elder by following her guidance without question.
Dân làng đã thể hiện sự phục tùng với người lớn tuổi bằng cách làm theo sự hướng dẫn của bà mà không thắc mắc.



























